Cấp: HSK 4Từ ghép
禁止
Nghĩa
- 1 cấm
- 2 ngăn cấm
- 3 cấm đoán
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 禁止令行xem 令行禁止 (lìngxíngjìnzhǐ)
- 禁止驶入[禁止駛入]Cấm vào! (biển báo giao thông)
- 禁止外出cấm ai đó ra ngoài; lệnh giới nghiêm; phạt cấm túc (như một biện pháp kỷ luật)
- 禁止吸烟[禁止吸煙]Cấm hút thuốc!
- 令行禁止nghĩa đen: mệnh lệnh được thi hành và cấm đoán được tuân thủ (thành ngữ)nghĩa bóng: chấp hành mọi mệnh lệnh không sai sót
- 全面禁止cấm hoàn toàn; lệnh cấm toàn bộ
- 禁止核武器试验条约[禁止核武器試驗條約]hiệp ước cấm thử vũ khí hạt nhân
- 全面禁止核试验条约[全面禁止核試驗條約]Hiệp ước Cấm thử hạt nhân toàn diện
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 饼干[餅乾][bánh kiền]Cấp: HSK 4bánh quy; bánh cookie
- 不管[bất quản]Cấp: HSK 4không quan tâm; bất kể; dù sao đi nữa
- 不论[不論][bất luận]Cấp: HSK 4bất kể; cho dù là (ai, như thế nào, v.v.); bất chấp
- 打折[đả chiết]Cấp: HSK 4giảm giá
- 顾客[顧客][cố khách]Cấp: HSK 4khách hàng; thân chủ
- 价格[價格][giá cách]Cấp: HSK 4giá
- 降[giáng]Cấp: HSK 4rơi; giảm; xuống
- 降低[giáng đây]Cấp: HSK 4giảm; hạ thấp; hạ xuống
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này