Houzii
← Từ điển
Từ ghép

禁止驶入

Phồn thể: [禁止駛入]
jìnzhǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)shǐrùSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtCấm vào! (biển báo giao thông)
  • 4 chữ
  • 27 nét