Chữ Hán
驶
Nghĩa(phương tiện, ngựa,...) đi nhanh; lao nhanh; (phương tiện) chạy; di chuyển; (thuyền) ra khơi
Bộ thủ马
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
- (phương tiện, ngựa,...) đi nhanh; lao nhanh; (phương tiện) chạy; di chuyển; (thuyền) ra khơi
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 马 + 史
- 马mǎ[mã]ngựa; Lượng từ: 匹 (pǐ); quân mã trong cờ tướng
- 史shǐlịch sử; sử sách; chức danh sử quan thời cổ đại ở Trung Quốc
- Phần chỉ nghĩa: 马
- Phần chỉ âm: 史
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.