Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

驶

Phồn thể: [駛]
shǐ
Nghĩa tiếng Việt(phương tiện, ngựa,...) đi nhanh; lao nhanh; (phương tiện) chạy; di chuyển; (thuyền) ra khơi
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 3 nghĩa