Houzii
← Từ điển
Từ ghép

复驶

Phồn thể: [復駛]
fùshǐ
Nghĩa tiếng Việt(tuyến giao thông công cộng) hoạt động trở lại
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 (tuyến giao thông công cộng) hoạt động trở lại

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập