Từ ghép
驶向
Phồn thể: [駛向]Nghĩa
- 1 (tàu hoả, thuyền, máy bay, v.v.) hướng về phía
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.