Houzii
← Từ điển
Từ ghép

驶向

Phồn thể: [駛向]
shǐxiàng
Nghĩa tiếng Việt(tàu hoả, thuyền, máy bay, v.v.) hướng về phía
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 (tàu hoả, thuyền, máy bay, v.v.) hướng về phía

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập