Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
xiàng · Xiàng · xiàng · xiàng

向

Nghĩahướng; về phía; quay về; họ [Xiang4]; có xu hướng; hướng dẫn; biến thể của 向 (xiàng); biến thể của 向 (xiàng); phương hướng; hướng đi
Bộ thủ口
Âm Hán Việthướng
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: HSK 3
  • 24 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • xiàngChưa có âm thanhÂm Hán Việt: hướnghướng; về phía; quay về
  • XiàngChưa có âm thanhhọ [Xiang4]
  • xiàngChưa có âm thanhcó xu hướng; hướng dẫn; biến thể của 向 (xiàng)
  • xiàngChưa có âm thanhbiến thể của 向 (xiàng); phương hướng; hướng đi

Cấu tạo

Gồm các phần: bao ba mặt (mở dưới) · 口 (nguồn chưa rõ phần này)

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 12 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.