Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

偏向

piānxiàng
Nghĩa tiếng Việtthiên vị đối với cái gì; ưa thích; nghiêng về
Âm Hán Việtthiên hướng
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thiên vị đối với cái gì
  2. 2 ưa thích
  3. 3 nghiêng về
  4. 4 khuynh hướng sai lầm (lệch lạc Tả khuynh hoặc Xét lại)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập