Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
piān

偏

Nghĩanghiêng; lệch; chêch
Bộ thủ亻
Âm Hán Việtthiên
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 9 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • piānÂm Hán Việt: thiênnghiêng; lệch; chêch

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 扁

  • Phần chỉ nghĩa: 亻
  • Phần chỉ âm: 扁

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.