Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Từ ghép

搬家

bānjiā
Nghĩa tiếng Việtchuyển nhà; di dời; loại bỏ (cái gì đó)
Âm Hán Việtbưng gia
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 chuyển nhà; di dời
  2. 2 loại bỏ (cái gì đó)

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Bài học có dạy từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập