Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
jiā · jiā

家

Nghĩadùng trong 家伙 (jiāhuo) và 家俱 (jiājù); nhà; gia đình; (lịch sự) của tôi (chị, chú, v.v.)
Bộ thủ宀
Âm Hán Việtgia
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: HSK 1–2
  • 24 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • jiāÂm Hán Việt: giadùng trong 家伙 (jiāhuo) và 家俱 (jiājù)
  • jiānhà; gia đình; (lịch sự) của tôi (chị, chú, v.v.)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 宀 + 豕

  • Phần chỉ nghĩa: 宀
  • Phần chỉ âm: 豕

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 12 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.