嫁Chữ Hán
Nghĩa(phụ nữ) kết hôn; gả con gái; chuyển giao (trách nhiệm, v.v.)
Âm Hán Việtgiá
- 13 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- jiàÂm Hán Việt: giá(phụ nữ) kết hôn; gả con gái; chuyển giao (trách nhiệm, v.v.)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 女 + 家
- Phần chỉ nghĩa: 女
- Phần chỉ âm: 家
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.