Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Từ ghép

男朋友

nánpéngyou
Nghĩa tiếng Việtbạn trai
Âm Hán Việtnam bằng hữu
  • 3 chữ
  • 19 nét
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 bạn trai

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập