Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
nán

男

Nghĩanam; Nam tước, cấp thấp nhất trong năm cấp bậc quý tộc 五等爵位 (wǔděngjuéwèi)
Bộ thủ田
Âm Hán Việtnam
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: HSK 1–2
  • 8 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • nánÂm Hán Việt: namnam; Nam tước, cấp thấp nhất trong năm cấp bậc quý tộc 五等爵位 (wǔděngjuéwèi)

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 田 + 力

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.