Cấp: HSK 1Chữ đơn
谁
Phồn thể: [誰]Nghĩa tiếng Việtai; cũng đọc là [shui2]
Âm Hán Việtthuỳ
- 1 chữ
- 10 nét
- 2 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 ai
- 2 cũng đọc là [shui2]
Câu ví dụ
- 这是谁?她是你的女朋友吗?Đây là ai? Cô ấy là bạn gái của em à?
- 那第二本书呢?外边那只小狗是谁的?Thế còn quyển sách thứ hai? Chú chó nhỏ ở bên ngoài kia là của ai?
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 阿谁[阿誰]ai
- 谁料[誰料]ai mà ngờ rằng; ai mà ngờ được rằng
- 谁知[誰知]ai mà ngờ rằng; không ngờ rằng
- 爱谁谁[愛誰誰](khẩu ngữ) sao cũng được; chẳng quan tâm
- 谁怕谁[誰怕誰]cứ thử đi!; ai sợ ai?
- 谁知道[誰知道]Trời biết...; Ai mà tưởng tượng được...?
- 花落谁家[花落誰家]ai sẽ là người chiến thắng?
- 鹿死谁手[鹿死誰手]nghĩa đen: hươu chết trong tay ai (thành ngữ); nghĩa bóng: ai sẽ giành chiến thắng
- 人谁无过[人誰無過]Ai cũng mắc sai lầm (thành ngữ)
- 谁人乐队[誰人樂隊]The Who (ban nhạc rock Anh thập niên 1960)
- 谁笑到最后,谁笑得最好[誰笑到最後,誰笑得最好]Ai cười sau cùng là cười tốt nhất.
- 谁笑在最后,谁笑得最好[誰笑在最後,誰笑得最好]Ai cười sau cùng, mới là tốt nhất.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 的[đích]Cấp: HSK 1của; ~(hậu tố sở hữu); (dùng sau định ngữ); (dùng để tạo thành cụm danh từ)
- 对[對][đỗi]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 4đúng; chính xác; hướng đến; tại; vì; về; liên quan đến
- 工作[công tác]Cấp: HSK 1làm việc; (máy móc) vận hành; công việc
- 国[國][quốc]Cấp: HSK 1quốc gia; dân tộc; nhà nước (LT:个 (gè)); (hình thức kết hợp) quốc gia
- 还[還][hoàn]Cấp: HSK 1vẫn; còn đang; càng thêm
- 姐姐[thư thư]Cấp: HSK 1chị gái
- 吗[嗎]Cấp: HSK 1(trợ từ nghi vấn cho câu hỏi "có-không")
- 忙[mang]Cấp: HSK 1bận; vội vã; vội vàng
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Câu hỏi是非 với trợ từ 吗 (ma) và đại từ nghi vấn 谁 (shéi), 哪 (nǎ) · Câu trần thuật + 吗? / 谁 / 哪 + Danh từHSK 1
- Đại từ nghi vấn dùng liên toả (什么…就…什么 / 哪儿…就…哪儿) · Đại từ nghi vấn (什么 / 谁 / 哪儿) + V1,就 + V2 + Đại từ nghi vấn đóHSK 3
- Nhận xét ngoại관 với 看起来 / 看上去 & Đại từ nghi vấn hư chỉ · Chủ ngữ + 看起来 / 看上去 + Cụm tính từ | 好像在 + 哪儿 / 谁 + V过HSK 3
- Câu bị động với giới từ 被 (bèi) · Chủ ngữ (bị tác động) + (没) + 被 + (Người/Vật gây ra) + Động từ + Kết quả/Hoàn thànhHSK 3
- Phân biệt 刚才 (vừa nãy — danh từ thời gian) và 刚刚 (vừa mới — phó từ) · 刚才 + Chủ ngữ / Chủ ngữ + 刚才 + (不/没) + Động từ | Chủ ngữ + 刚刚 + Động từHSK 3