谁Chữ Hán
Nghĩaai; cũng đọc là [shui2]
Âm Hán Việtthuỳ
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- shéiÂm Hán Việt: thuỳai; cũng đọc là [shui2]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 讠 + 隹
- Phần chỉ nghĩa: 讠
- Phần chỉ âm: 隹
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Câu ví dụ tiêu biểu
- 这是谁?她是你的女朋友吗?Đây là ai? Cô ấy là bạn gái của em à?
- 那第二本书呢?外边那只小狗是谁的?Thế còn quyển sách thứ hai? Chú chó nhỏ ở bên ngoài kia là của ai?
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.