Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Từ ghép

女朋友

nǚpéngyou
Nghĩa tiếng Việtbạn gái
Âm Hán Việtnữa bằng hữu
  • 3 chữ
  • 15 nét
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 bạn gái

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập