Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Từ ghép
gōngzuò

工作

Nghĩa tiếng Việtlàm việc; (máy móc) vận hành; công việc
Âm Hán Việtcông tác

Bẫy nghĩa Hán Việt 工作 nghĩa phổ biến nhất là "công việc, làm việc, đi làm" nói chung, không chỉ là "đi công tác xa" (出差 chūchāi).

  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 5 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 làm việc
  2. 2 (máy móc) vận hành
  3. 3 công việc
  4. 4 việc
  5. 5 nhiệm vụ
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập