Cấp: HSK 1Từ ghép
工作
Nghĩa tiếng Việtlàm việc; (máy móc) vận hành; công việc
Âm Hán Việtcông tác
Bẫy nghĩa Hán Việt 工作 nghĩa phổ biến nhất là "công việc, làm việc, đi làm" nói chung, không chỉ là "đi công tác xa" (出差 chūchāi).
- 2 chữ
- 10 nét
- 5 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 làm việc
- 2 (máy móc) vận hành
- 3 công việc
- 4 việc
- 5 nhiệm vụ
Câu ví dụ
- 喂,姐姐,你的工作忙吗?Alô, chị ơi, công việc của chị có bận không?
- 对,我们的工作太忙了,我还想认识新同学。Đúng vậy, công việc của bọn chị bận quá, chị còn muốn làm quen bạn học mới.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 工作日[công tác nhật]Cấp: HSK 3ngày làm việc; ngày trong tuần
- 工作表bảng công việc
- 工作餐bữa ăn công việc
- 工作队[工作隊]nhóm làm việc; lực lượng đặc nhiệm
- 工作服quần áo làm việc
- 工作狂người nghiện công việc
- 工作量khối lượng công việc; khối lượng lao động
- 工作列thanh tác vụ (máy tính) (Đài Loan)
- 工作流quy trình làm việc
- 工作面(khai thác mỏ) gương (như trong gương khai thác than 采煤工作面 (cǎiméigōngzuòmiàn)); (gia công) bề mặt gia công (của phôi làm việc)
- 工作室xưởng; phòng làm việc
- 工作台[工作檯]bàn làm việc; trạm làm việc
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 的[đích]Cấp: HSK 1của; ~(hậu tố sở hữu); (dùng sau định ngữ); (dùng để tạo thành cụm danh từ)
- 对[對][đỗi]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 4đúng; chính xác; hướng đến; tại; vì; về; liên quan đến
- 国[國][quốc]Cấp: HSK 1quốc gia; dân tộc; nhà nước (LT:个 (gè)); (hình thức kết hợp) quốc gia
- 还[還][hoàn]Cấp: HSK 1vẫn; còn đang; càng thêm
- 姐姐[thư thư]Cấp: HSK 1chị gái
- 吗[嗎]Cấp: HSK 1(trợ từ nghi vấn cho câu hỏi "có-không")
- 忙[mang]Cấp: HSK 1bận; vội vã; vội vàng
- 哪[ná]Cấp: HSK 1như thế nào; cái nào
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Trợ từ kết cấu 的 (de) và động từ năng nguyện 想 (xiǎng) · Định ngữ + 的 + Danh từ · Chủ ngữ + 想 + Động từHSK 1
- Giới từ thời điểm 当…(的时候) · 当 + Mệnh đề/Cụm động từ + (的时候 / 时),Chủ ngữ + Vị ngữHSK 4
- Phức câu chuyển ý 尽管…但是 / 却 / 然而 / 而 · 尽管 + Vế nhượng bộ,Chủ ngữ + 却 + Vị ngữ | Vế 1,然而 / 不过,Vế 2 | Vế 1,而 + Vế 2 (đối chiếu)HSK 4
- Phức câu song hành 既…又/也… & 同时 / 与 · 既 + Tính từ/Cụm động từ 1,又 / 也 + Tính từ/Cụm động từ 2 | A 与 B | 同时,Vế 2HSK 4
- Cấu trúc chọn lựa ưu tiên 与其…不如… / 宁可…也不… · 与其 + A (phương án kém),不如 + B (phương án tốt hơn) | 宁可 + A (chấp nhận thiệt/khó),也不 + B (tuyệt đối không)HSK 5
- Phó từ khuyên nhủ & quy giản 不妨 / 无非 · 不妨 + Cụm động từ (hãy thử… xem sao) | 无非 + (是) + Cụm danh từ/động từ (chẳng qua chỉ là)HSK 5