Chữ HánChữ đa âm
作
Nghĩa làm; tham gia; viết; sáng tác; giả vờ; giả bộ; (hình thức kết hợp) công nhân; (hình thức kết hợp) xưởng; (tiếng lóng) phiền phức; người đòi hỏi cao
Bộ thủ亻
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: HSK 1–2
- 24 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- làm; tham gia; viết; sáng tác; giả vờ; giả bộ
- (hình thức kết hợp) công nhân; (hình thức kết hợp) xưởng; (tiếng lóng) phiền phức; người đòi hỏi cao
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 乍
Từ có chữ này
- 工作Âm Hán Việt: công táclàm việc; (máy móc) vận hành; công việcHSK 1
- 作业Âm Hán Việt: tác nghiệpbài tập về nhà; bài tập; công việcHSK 3
- 工作日Âm Hán Việt: công tác nhậtngày làm việc; ngày trong tuầnHSK 3
- 作为Âm Hán Việt: tác vihành vi; hành động; hoạt độngHSK 4
- 作品Âm Hán Việt: tác phẩmtác phẩm; tác phẩm nghệ thuậtHSK 4
- 作家Âm Hán Việt: tác giatác giảHSK 4
- 作文Âm Hán Việt: tác vănviết bài văn; bài làm văn (bài luận của học sinh)HSK 4
- 作用Âm Hán Việt: tác dụngtác động đến; ảnh hưởng; hành động; chức năng; hoạt động; tác động; kết quả; hiệu quảHSK 4
- 作者Âm Hán Việt: tác giảtác giả; nhà vănHSK 4
- 动作Âm Hán Việt: động tácchuyển động; cử động; hành động (LT:个 (gè)); diễn; di chuyểnHSK 4
- 叫作Âm Hán Việt: khiếu tácgọi; được gọi làHSK 4
- 作出Âm Hán Việt: tác xuấtđưa ra; nghĩ ra; thực hiện (lựa chọn, quyết định, đề xuất, phản hồi, bình luận v.v.)HSK 5
Xem thêm 12 từ
- 写作Âm Hán Việt: tả tácviết; sáng tác; bài viếtHSK 5
- 创作Âm Hán Việt: sáng tácsáng tác; sản xuất; viết; một tác phẩm sáng tạo; một sự sáng tạoHSK 5
- 制作Âm Hán Việt: chế táclàm; sản xuấtHSK 5
- 合作Âm Hán Việt: hợp táchợp tác; cộng tác; làm việc cùng nhauHSK 5
- 当作Âm Hán Việt: đương tácxem như; coi nhưHSK 5
- 操作Âm Hán Việt: thao táclàm việc; vận hành; thao tácHSK 5
- 看作Âm Hán Việt: khán tácxem như; coi nhưHSK 5
- 称作Âm Hán Việt: xưng tácđược gọi là; được biết đến nhưHSK 6
- 著作Âm Hán Việt: trứ tácviết; tác phẩm văn học; sáchHSK 6
- 作客Âm Hán Việt: tác kháchsống ở đâu đó như một vị khách; ở với ai đó như một khách mời; tạm trúHSK 7–9
- 作对Âm Hán Việt: tác đỗiđối đầu; phản đối; tạo thành một cặpHSK 7–9
- 作废Âm Hán Việt: tác phếtrở nên không hiệu lực; hủy bỏ; xóaHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 优秀的文学作品和传统艺术往往能够跨越语言的障碍,把不同国家的人们联系在一起。Những tác phẩm văn học xuất sắc và nghệ thuật truyền thống thường có thể vượt qua rào cản ngôn ngữ, gắn kết con người ở các quốc gia khác nhau lại với nhau.
- 作为一名合格的旅行者,我们在离开景点之前,应该主动把矿泉水瓶、纸巾等垃圾带走,让大自然永远保持美丽。Với tư cách là một người du lịch văn minh, trước khi rời khỏi điểm tham quan, chúng ta nên chủ động mang theo vỏ chai nước khoáng, khăn giấy v.v. các loại rác đi, để thiên nhiên mãi giữ được vẻ tươi đẹp.
- 喂,姐姐,你的工作忙吗?Alô, chị ơi, công việc của chị có bận không?
- 对,我们的工作太忙了,我还想认识新同学。Đúng vậy, công việc của bọn chị bận quá, chị còn muốn làm quen bạn học mới.
- 当一部好作品被翻译成外语时,它不仅让外国读者了解了另一种文化,也促进了彼此之间的理解与尊重。Khi một tác phẩm hay được dịch sang ngoại ngữ, nó không chỉ giúp độc giả nước ngoài hiểu thêm một nền văn hoá khác, mà còn thúc đẩy sự thấu hiểu và tôn trọng lẫn nhau.
- 当然可以!我现在先回答完老师的问题,下课以后你就把词典拿去用吧。等你完成了今天的作业、复习完课文,明天再把书还给我!Đương nhiên là được! Bây giờ mình trả lời xong câu hỏi của thầy trước, tan học bạn cứ cầm cuốn từ điển đi dùng nhé. Đợi bạn hoàn thành xong bài tập hôm nay, ôn xong bài khoá thì ngày mai trả lại sách cho mình cũng được!Từ trong câu:当然 (dāngrán)可以 (kěyǐ)我 (wǒ)现在 (xiànzài)先 (xiān)回答 (huídá)完 (wán)老师 (lǎoshī)的 (de)问题 (wèntí)下课 (xiàkè)以后 (yǐhòu)你 (nǐ)就 (jiù)把 (bǎ)词典 (cídiǎn)拿 (ná)去 (qù)用 (yòng)吧 (ba)等 (děng)你 (nǐ)完成 (wánchéng)了 (le)今天 (jīntiān)的 (de)作业 (zuòyè)复习 (fùxí)完 (wán)课文 (kèwén)明天 (míngtiān)再 (zài)把 (bǎ)书 (shū)还给 (huángěi)我 (wǒ)
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.