Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

称作

Phồn thể: [稱作]
chēngzuò
Nghĩa tiếng Việtđược gọi là; được biết đến như
Âm Hán Việtxưng tác
  • 2 chữ
  • 17 nét