Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

白白

báibái
Nghĩa tiếng Việtuổng công; không có mục đích; không được gì
Âm Hán Việtbạch bạch
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 4 nghĩa