Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Chữ đơnChữ đa âm
zhǒng

种

Phồn thể: [種]
Nghĩa tiếng Việthạt; loài; loại
Âm Hán Việtchõng
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 5 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 hạt
  2. 2 loài
  3. 3 loại
  4. 4 kiểu
  5. 5 lượng từ cho loại, kiểu, dạng

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm
zhòng

种

Phồn thể: [種]
Nghĩa tiếng Việttrồng; nuôi trồng; canh tác
Âm Hán Việtchõng
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 trồng
  2. 2 nuôi trồng
  3. 3 canh tác

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập