Houzii
← Từ điển
Từ ghép

变种

Phồn thể: [變種]
biànzhǒng
Nghĩa tiếng Việt(sinh học) đột biến; một loại; một biến thể; một loại
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (sinh học) đột biến; một loại
  2. 2 một biến thể; một loại

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập