Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
biàn

变

Nghĩathay đổi; trở nên khác; biến đổi
Bộ thủ又
Âm Hán Việtbiến
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: HSK 3
  • 19 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • biànÂm Hán Việt: biếnthay đổi; trở nên khác; biến đổi

Cấu tạo

Gồm các phần: trên – dưới · 亦 + 又

Từ có chữ này

Xem thêm 7 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.