Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

变形

Phồn thể: [變形]
biànxíng
Nghĩa tiếng Việtbị biến dạng; thay đổi hình dạng; biến hình
Âm Hán Việtbiến hình
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 bị biến dạng; thay đổi hình dạng; biến hình

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập