Chữ Hán
形
Nghĩaxuất hiện; trông; hình dạng
Bộ thủ彡
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: HSK 5
- 18 từ có chữ này
Cách đọc
- xuất hiện; trông; hình dạng
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 开 + 彡
Từ có chữ này
- 外形Âm Hán Việt: ngoại hìnhdáng vẻ; hình dạng; hình thức bên ngoàiHSK 5
- 形势Âm Hán Việt: hình thếhoàn cảnh; tình hình; địa hìnhHSK 5
- 形容Âm Hán Việt: hình dungmiêu tả; (văn học) dung mạo; diện mạoHSK 5
- 形式Âm Hán Việt: hình thứcbề ngoài; hình thức; hình dángHSK 5
- 形成Âm Hán Việt: hình thànhhình thành; định hìnhHSK 5
- 形状Âm Hán Việt: hình trạnghình dạng; hình dángHSK 5
- 形象Âm Hán Việt: hình tượnghình ảnh; hình tượng; hình dungHSK 5
- 地形Âm Hán Việt: địa hìnhđịa hình; địa thế; địa mạoHSK 6
- 形态Âm Hán Việt: hình tháihình dạng; hình thức; mô hìnhHSK 6
- 情形Âm Hán Việt: tình hìnhhoàn cảnh; tình hìnhHSK 6
- 变形Âm Hán Việt: biến hìnhbị biến dạng; thay đổi hình dạng; biến hìnhHSK 7–9
- 图形Âm Hán Việt: đồ hìnhhình ảnh; hình vẽ; sơ đồHSK 7–9
Xem thêm 6 từ
- 无形Âm Hán Việt: vô hìnhphi vật thể; ảo; vô hìnhHSK 7–9
- 畸形bị biến dạng; dị dạng; lệch lạc; không cân đốiHSK 7–9
- 队形Âm Hán Việt: đội hìnhđội hìnhHSK 7–9
- 隐形Âm Hán Việt: ẩn hìnhvô hìnhHSK 7–9
- 形形色色Âm Hán Việt: hình hình sắc sắcđủ loại; đủ kiểu; mọi loại (khác nhau)HSK 7–9
- 形影不离Âm Hán Việt: hình ảnh bất likhông thể tách rời (như hình với bóng)HSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.