Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

外形

wàixíng
Nghĩa tiếng Việtdáng vẻ; hình dạng; hình thức bên ngoài
Âm Hán Việtngoại hình
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 4 nghĩa