Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Chữ đơnChữ đa âm
wèi

喂

Nghĩa tiếng Việtnày; cho ăn (động vật, em bé, người bệnh v.v.)
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 này
  2. 2 cho ăn (động vật, em bé, người bệnh v.v.)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 1Chữ đơnChữ đa âm
wèi

喂

Phồn thể: [餧]
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 喂 (wèi)
  • 1 chữ
  • 12 nét
Cấp: HSK 1Chữ đơnChữ đa âm
wèi

喂

Phồn thể: [餵]
Nghĩa tiếng Việtcho ăn
  • 1 chữ
  • 12 nét
Chữ đơnChữ đa âm
wéi

喂

Nghĩa tiếng Việta lô (khi trả lời điện thoại)
  • 1 chữ
  • 12 nét