Houzii
← Từ điển
Từ ghép

良心喂狗

liángxīnwèigǒu
Nghĩa tiếng Việtđem lương tâm cho chó ăn (thành ngữ); vô lương tâm
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đem lương tâm cho chó ăn (thành ngữ)
  2. 2 vô lương tâm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập