Chữ Hán
良
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: HSK 5
- 7 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: lươngtốt; rất; rất nhiều
Cấu tạo
Gồm các phần: trên – dưới · 丶 + 艮
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 食shíăn; thức ăn; thức ăn chăn nuôiHSK 4
- 娘niángÂm Hán Việt: nươngmẹ; cô gái trẻ; (thông tục) ẻo lảHSK 4
- 浪làngsóng; ngọn sóng; không bị kiềm chếHSK 4
- 郎láng(cổ) quan lại; quan chức; từ đứng trước danh từ biểu thị chức năng hoặc địa vịHSK 5
- 粮liánglương thực; thức ăn; lương khôHSK 5
- 朗lǎngrõ ràng; sáng sủaHSK 6
- 狼lángÂm Hán Việt: langsóiHSK 6
- 酿niànglên men; nấu rượu; ong làm mậtHSK 7–9
- 莨làngScopalia japonica maxin
- 阆làng(văn học) bao la; rộng rãi; (văn học) cao cả; (văn học) cửa cao
- 琅lángđá giống ngọc; sạch và trắng; tiếng leng keng của mặt dây chuyền
- 稂lángcỏ; cỏ dại
- 锒lángxích; trang sức
- 踉liàngloạng choạng; lảo đảo
- 鋃
- 閬
- 爵juéđồ đựng rượu bằng đồng cổ có 3 chân và quai vòng; quý tộc
- 籑zhuànbiến thể cũ của 撰 (zhuàn)
Từ có chữ này
- 不良Âm Hán Việt: bất lươngxấu; có hại; không lành mạnhHSK 5
- 优良Âm Hán Việt: ưu lươngtốt; đẹp; hạng nhấtHSK 5
- 善良Âm Hán Việt: thiện lươngtốt bụng và thật thà; nhân hậuHSK 5
- 良好Âm Hán Việt: lương hảotốt; thuận lợi; tốt đẹpHSK 5
- 改良Âm Hán Việt: cải lươngcải thiện (cái gì đó); cải cách (một hệ thống)HSK 7–9
- 良心Âm Hán Việt: lương tâmlương tâmHSK 7–9
- 良性Âm Hán Việt: lương tínhtích cực (về tác động); dẫn đến kết quả tốt; tốt đẹpHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 在分工日趋精细的现代职场中,单靠个人的力量已经很难完成大型项目。因此,良好的沟通与团队协作能力日益受到企业的重视。Trong môi trường công sở hiện đại với sự phân công ngày một tinh vi, chỉ dựa vào sức mạnh cá nhân đã rất khó hoàn thành các dự án lớn. Vì vậy, năng lực giao tiếp tốt và hợp tác nhóm ngày càng được các doanh nghiệp coi trọng.Từ trong câu:在 (zài)分工 (fēngōng)日趋 (rìqū)精细 (jīngxì)的 (de)现代 (xiàndài)职场 (zhíchǎng)中 (zhōng)单 (dān)靠 (kào)个人 (gèrén)的 (de)力量 (lìliang)已经 (yǐjīng)很 (hěn)难 (nán)完成 (wánchéng)大型 (dàxíng)项目 (xiàngmù)因此 (yīncǐ)良好 (liánghǎo)的 (de)沟通 (gōutōng)与 (yǔ)团队 (tuánduì)协作 (xiézuò)能力 (nénglì)日益 (rìyì)受到 (shòudào)企业 (qǐyè)的 (de)重视 (zhòngshì)
- 外部标准的收紧固然带来了短期阵痛,但从长远看,这恰恰是倒逼产业摆脱低端依赖、实现集约化升级的良机。Việc thắt chặt tiêu chuẩn bên ngoài cố nhiên mang lại cơn đau ngắn hạn, nhưng nhìn về lâu dài, đây chính là cơ hội tốt tạo động lực buộc ngành công nghiệp thoát khỏi sự phụ thuộc giá rẻ, thực hiện nâng cấp theo chiều sâu.
- 算法固然能够高效处理海量数据,却无法替代人类的良知与审美。唯有建立透明、公正的伦理规制,方能确保科技始终服务于人的全面发展。Thuật toán cố nhiên có thể xử lý hiệu quả khối dữ liệu khổng lồ, nhưng không thể thay thế lương tri và khiếu thẩm mỹ của con người. Chỉ có thiết lập quy chế đạo đức minh bạch, công bằng mới có thể bảo đảm công nghệ luôn phục vụ sự phát triển toàn diện của con người.Từ trong câu:算法 (suànfǎ)固然 (gùrán)能够 (nénggòu)高效 (gāoxiào)处理 (chǔlǐ)海量 (hǎiliàng)数据 (shùjù)却 (què)无法替代 (wúfǎtìdài)人类 (rénlèi)的 (de)良知 (liángzhī)与 (yǔ)审美 (shěnměi)唯有 (wéiyǒu)建立 (jiànlì)透明 (tòumíng)公正 (gōngzhèng)的 (de)伦理 (lúnlǐ)规制 (guīzhì)方能 (fāngnéng)确保 (quèbǎo)科技 (kējì)始终 (shǐzhōng)服务 (fúwù)于 (yú)人 (rén)的 (de)全面 (quánmiàn)发展 (fāzhǎn)
- 长期缺乏睡眠不仅让人白天没精神,还会降低身体抵抗力。只有坚持规律饮食、按时休息,身体才能保持良好的状态。Thiếu ngủ kéo dài không những khiến người ta ban ngày uể oải, mà còn làm giảm sức đề kháng của cơ thể. Chỉ có kiên trì ăn uống điều độ, nghỉ ngơi đúng giờ thì cơ thể mới giữ được trạng thái tốt.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.