Cấp: HSK 5Từ ghép
不良
Nghĩa
- 1 xấu
- 2 có hại
- 3 không lành mạnh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 不良人(thời nhà Đường) quan viên chịu trách nhiệm truy bắt và bắt giữ người phạm pháp
- 不良倾向[不良傾向]xu hướng có hại
- 接触不良[接觸不良]tiếp xúc lỏng lẻo hoặc hỏng (điện)
- 居心不良có ý định xấu (thành ngữ)
- 顺应不良[順應不良]không thể thích ứng; không thể điều chỉnh
- 消化不良khó tiêu
- 营养不良[營養不良]suy dinh dưỡng; thiếu dinh dưỡng; bệnh thiếu hụt
- 再生不良性贫血[再生不良性貧血]bệnh thiếu máu bất sản
- 杜兴氏肌肉营养不良症[杜興氏肌肉營養不良症]chứng loạn dưỡng cơ Duchenne
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 本[bản]Cấp: HSK 1(hình thức kết hợp) gốc; rễ; (hình thức kết hợp) nguồn gốc; nguyên nhân; (hình thức kết hợp) của mình; này
- 别[別][biết]Cấp: HSK 2rời khỏi; chia tay; (văn học) phân biệt; (hình thức kết hợp) khác; nữa; khác biệt
- 才[tài]Cấp: HSK 3khả năng; tài năng; người thuộc một kiểu nào đó; một cá nhân có năng lực
- 哎Cấp: HSK 5này!; (thán từ dùng để thu hút sự chú ý hoặc biểu thị ngạc nhiên hay không tán thành)
- 唉[hãy]Cấp: HSK 5than ôi; ôi trời
- 爱护[愛護][ái hộ]Cấp: HSK 5yêu quý; trân trọng; chăm sóc
- 哎呀[ai nhá]Cấp: HSK 5thán từ thể hiện sự ngạc nhiên, sốc hoặc ngưỡng mộ
- 暗[晻][ám]Cấp: HSK 5biến thể của 暗 (àn)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này