Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不良人

bùliángrén
Nghĩa tiếng Việt(thời nhà Đường) quan viên chịu trách nhiệm truy bắt và bắt giữ người phạm pháp
  • 3 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 (thời nhà Đường) quan viên chịu trách nhiệm truy bắt và bắt giữ người phạm pháp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập