Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
bù

不

Nghĩakhông; không phải; (hình thức kết hợp) không; bất-
Bộ thủ一
Âm Hán Việtbất
  • 4 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: HSK 1–2
  • 24 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • bùÂm Hán Việt: bấtkhông; không phải; (hình thức kết hợp) không; bất-

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 一 (nguồn chưa rõ phần này)

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 12 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.