Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
huái · Huái

怀

Nghĩavòng tay; tim; tâm trí; họ [Huai2]
Bộ thủ忄
Âm Hán Việthoài
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 10 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • huáiÂm Hán Việt: hoàivòng tay; tim; tâm trí
  • HuáiChưa có âm thanhhọ [Huai2]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 忄 + 不

  • Phần chỉ nghĩa: 忄
  • Phần chỉ âm: 不

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.