Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
huái

怀

Phồn thể: [懷]
Nghĩa tiếng Việtvòng tay; tim; tâm trí
Âm Hán Việthoài
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 6 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 vòng tay
  2. 2 tim
  3. 3 tâm trí
  4. 4 nhớ đến
  5. 5 ấp ủ trong lòng
  6. 6 mang thai (một đứa trẻ)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
Huái

怀

Phồn thể: [懷]
Nghĩa tiếng Việthọ [Huai2]
  • 1 chữ
  • 7 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Huai2]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập