Cấp: HSK 6Từ ghép
本土
Nghĩa tiếng Việtquốc gia quê hương; bản địa; địa phương
Âm Hán Việtbản thổ
- 2 chữ
- 8 nét
- 4 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 quốc gia quê hương
- 2 bản địa
- 3 địa phương
- 4 lãnh thổ chính quốc
Câu ví dụ
- 本土企业不仅要深耕国内市场,还要借此机遇拓展海外供应链,由此可见长远规划的重要性。Doanh nghiệp bản địa không chỉ phải đào sâu thị trường trong nước mà còn phải nhân cơ hội này mở rộng chuỗi cung ứng nước ngoài, từ đó thấy rõ tầm quan trọng của quy hoạch dài hạn.
- 非常赞同!我们接下来在推进具体工作时,也会兼顾本土与必修的协调发展。Rất tán thành! Tiếp theo khi thúc đẩy công việc cụ thể, chúng tôi cũng sẽ kết hợp hài hoà sự phát triển của 本土 và 必修.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 编[編][biên]Cấp: HSK 6dệt; bện; tổ chức
- 编辑[編輯][biên tập]Cấp: HSK 6chỉnh sửa; biên soạn; biên tập viên
- 编写[編寫][biên tả]Cấp: HSK 6biên soạn
- 兵[binh]Cấp: HSK 6lính; một lực lượng; một đội quân
- 必修[tất tu]Cấp: HSK 6(của một khóa học) bắt buộc; bắt buộc phải học
- 播种[播種][vá chõng]Cấp: HSK 6gieo hạt
- 怀[懷][hoài]Cấp: HSK 6vòng tay; tim; tâm trí
- 怀念[懷念][hoài niệm]Cấp: HSK 6nhớ thương; nghĩ đến; hồi tưởng
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này