Từ ghép
本土派
Nghĩa tiếng Việtphe bản địa; phe ủng hộ bản địa hóa (trong chính trị Đài Loan)
- 3 chữ
- 17 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 phe bản địa
- 2 phe ủng hộ bản địa hóa (trong chính trị Đài Loan)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.