Houzii
← Từ điển
Từ ghép

本土派

běn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)tǔpàiSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtphe bản địa; phe ủng hộ bản địa hóa (trong chính trị Đài Loan)
  • 3 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa