Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
pài · pā

派

Nghĩapài bè phái; trường phái; nhóm; pā dùng trong 派司 (pāsi)
Bộ thủ氵
Âm Hán Việtpài phái
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: HSK 5
  • 5 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • pàiChưa có âm thanhÂm Hán Việt: pháibè phái; trường phái; nhóm
  • pādùng trong 派司 (pāsi)

Cấu tạo

Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 氏 (nguồn chưa rõ phần này)

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.