Chữ HánChữ đa âm
派
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: HSK 5
- 5 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- Chưa có âm thanhÂm Hán Việt: pháibè phái; trường phái; nhóm
- dùng trong 派司 (pāsi)
Cấu tạo
Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 氏 (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 派出所Âm Hán Việt: phái xuất sỡđồn cảnh sát địa phươngHSK 5
- 气派Âm Hán Việt: khí pháiấn tượng; phong cách; nguy ngaHSK 7–9
- 派别Âm Hán Việt: phái biếtnhóm; giáo phái; bè phái; phe phái; trường pháiHSK 7–9
- 派遣Âm Hán Việt: phái khiếncử đi (làm nhiệm vụ); điều độngHSK 7–9
- 流派Âm Hán Việt: lưu pháinhánh sông; (bóng) trường phái; thể loạiHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.