Cấp: HSK 5 · nghĩa mở rộng HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
派
Nghĩa tiếng Việtbè phái; trường phái; nhóm
Âm Hán Việtphái
- 1 chữ
- 9 nét
- 11 nghĩa
Nghĩa
- 1 bè phái
- 2 trường phái
- 3 nhóm
- 4 phái
- 5 cử
- 6 đi
- 7 phái đi
- 8 bổ nhiệm
Xem thêm 3 nghĩa
- 9 pi (chữ cái Hy Lạp Ππ)
- 10 tỉ số đường tròn pi = 3,1415926
- 11 (từ mượn) bánh pie
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 派出所[phái xuất sỡ]Cấp: HSK 5đồn cảnh sát địa phương
- 流派[lưu phái]Cấp: HSK 7–9nhánh sông; (bóng) trường phái; thể loại
- 派别[派別][phái biết]Cấp: HSK 7–9nhóm; giáo phái; bè phái; phe phái; trường phái
- 派遣[phái khiến]Cấp: HSK 7–9cử đi (làm nhiệm vụ); điều động
- 气派[氣派][khí phái]Cấp: HSK 7–9ấn tượng; phong cách; nguy nga
- 帮派[幫派]băng nhóm; phe phái
- 差派phái đi
- 党派[黨派]chính đảng; phe phái
- 调派[調派]cử đi công tác; triển khai (quân đội)
- 反派nhân vật phản diện (của một vở kịch, phim, v.v.)
- 分派phân công (nhiệm vụ cho người khác); phân bổ
- 鸽派[鴿派]phe bồ câu (đối lập: 鹰派 (yīngpài), phe diều hâu); đảng hòa bình; phe tìm kiếm hòa bình
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 背景[bối cảnh]Cấp: HSK 5bối cảnh; phông nền; ngữ cảnh; (bóng) người chống lưng quyền lực
- 价值[價值][giá trị]Cấp: HSK 5giá trị; đáng giá; bóng nghĩa giá trị (đạo đức, văn hoá, v.v.)
- 经典[經典][kinh điển]Cấp: HSK 5kinh điển; chữ viết tôn giáo; cổ điển
- 流传[流傳][lưu truyền]Cấp: HSK 5lan truyền; lưu truyền; lưu hành
- 魅力[mị lực]Cấp: HSK 5sự quyến rũ; sức hút; sự lôi cuốn
- 牛仔裤[牛仔褲][ngưu tử khố]Cấp: HSK 5quần jean
- 浓[濃][nống]Cấp: HSK 5đậm; đặc; mạnh (mùi,...)
- 农民[農民][nông dân]Cấp: HSK 5nông dân; nông phu
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này