Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5 · nghĩa mở rộng HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
pài

派

Nghĩa tiếng Việtbè phái; trường phái; nhóm
Âm Hán Việtphái
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 11 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bè phái
  2. 2 trường phái
  3. 3 nhóm
  4. 4 phái
  5. 5 cử
  6. 6 đi
  7. 7 phái đi
  8. 8 bổ nhiệm
Xem thêm 3 nghĩa
  1. 9 pi (chữ cái Hy Lạp Ππ)
  2. 10 tỉ số đường tròn pi = 3,1415926
  3. 11 (từ mượn) bánh pie

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
pā

派

Nghĩa tiếng Việtdùng trong 派司 (pāsi)
  • 1 chữ
  • 9 nét