Houzii
← Từ điển
Từ ghép

帮派

Phồn thể: [幫派]
bāngpài
Nghĩa tiếng Việtbăng nhóm; phe phái
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 băng nhóm
  2. 2 phe phái

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập