Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
bāng · bāng · bāng

帮

Nghĩabiến thể cũ của 帮 (bāng); biến thể cũ của 帮 (bāng); giúp; hỗ trợ; ủng hộ
Bộ thủ巾
Âm Hán Việtbang
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 2
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 3 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • bāngÂm Hán Việt: bangbiến thể cũ của 帮 (bāng)
  • bāngbiến thể cũ của 帮 (bāng)
  • bānggiúp; hỗ trợ; ủng hộ

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 邦 + 巾

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.