Cấp: HSK 2Từ ghép
记得
Phồn thể: [記得]Nghĩa
- 1 nhớ
Câu ví dụ
- 虽然你忘了昨天说的事情,但是我还记得!你还没去药店买药吧?Tuy bạn đã quên chuyện nói hôm qua nhưng mình vẫn còn nhớ! Bạn vẫn chưa ra hiệu thuốc mua thuốc phải không?
- 虽然他忘了去药店买药,但是小兰还记得,她帮阿明买回了药,让他好好休息。Tuy cậu ấy quên ra hiệu thuốc mua thuốc nhưng Lan vẫn nhớ, cô ấy giúp Minh mua thuốc về và bảo cậu ấy nghỉ ngơi cho tốt.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 错[錯][thó]Cấp: HSK 2lỗi; sai; xấu
- 但[đãn]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 7–9nhưng; tuy nhiên; thế nhưng; chỉ; chỉ là; đúng
- 但是[đãn thị]Cấp: HSK 2nhưng; tuy nhiên
- 坏[壞][hoại]Cấp: HSK 2xấu; bị hỏng; hư
- 可能[khả năng]Cấp: HSK 2có thể (xảy ra); có khả năng; có xác suất
- 累[luỵ]Cấp: HSK 2mệt; mỏi; căng thẳng
- 身体[身體][thân thể]Cấp: HSK 2cơ thể; sức khỏe
- 事情[sự tình]Cấp: HSK 2sự việc; vấn đề; điều; công việc
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này