Cấp: HSK 2Chữ đơn
坏
Phồn thể: [壞]Nghĩa tiếng Việtxấu; bị hỏng; hư
Âm Hán Việthoại
- 1 chữ
- 7 nét
- 5 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 xấu
- 2 bị hỏng
- 3 hư
- 4 hỏng
- 5 (hậu tố) cực kỳ
Câu ví dụ
- 我的手机坏了,刚才看错了时间。虽然后面还有事情,但我先跟你去药店买药吧。Điện thoại của mình bị hỏng rồi, vừa nãy lại nhìn nhầm giờ. Tuy lát nữa vẫn còn việc nhưng mình đi hiệu thuốc mua thuốc với bạn trước nhé.
- 疼;坏;错。Ôn từ vựng: 疼, 坏, 错.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 坏处[壞處][hoại xử]Cấp: HSK 4tổn hại; rắc rối
- 破坏[破壞][phá hoại]Cấp: HSK 5sự phá hủy; hư hại; phá hoại
- 损坏[損壞][tốn hoại]Cấp: HSK 6làm hỏng; tổn hại
- 败坏[敗壞][bại hoại]Cấp: HSK 7–9hủy hoại; tham nhũng; làm suy yếu
- 毁坏[毀壞][huỷ hoại]Cấp: HSK 7–9làm hỏng; tàn phá; phá hoại
- 时好时坏[時好時壞][thì háo thì hoại]Cấp: HSK 7–9lúc tốt lúc xấu
- 崩坏[崩壞]sụp đổ; hư hỏng (của giá trị xã hội, v.v.); vỡ
- 变坏[變壞]trở nên tệ hơn; suy đồi
- 吃坏[吃壞]bị đau bụng do ăn phải thức ăn hỏng hoặc ăn quá nhiều
- 宠坏[寵壞]làm hư (một đứa trẻ,...)
- 带坏[帶壞]dẫn dắt hư hỏng
- 腐坏[腐壞]thối rữa; hư hỏng; (nghĩa bóng) trở nên tham nhũng
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 错[錯][thó]Cấp: HSK 2lỗi; sai; xấu
- 但[đãn]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 7–9nhưng; tuy nhiên; thế nhưng; chỉ; chỉ là; đúng
- 但是[đãn thị]Cấp: HSK 2nhưng; tuy nhiên
- 记得[記得][kí đắc]Cấp: HSK 2nhớ
- 可能[khả năng]Cấp: HSK 2có thể (xảy ra); có khả năng; có xác suất
- 累[luỵ]Cấp: HSK 2mệt; mỏi; căng thẳng
- 身体[身體][thân thể]Cấp: HSK 2cơ thể; sức khỏe
- 事情[sự tình]Cấp: HSK 2sự việc; vấn đề; điều; công việc
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Phức câu nhân quả 由于…因此 / 于是 / 结果 · 由于 + Nguyên nhân,因此 / 所以 + Kết quả | Sự việc A,于是 + Hành động tiếp nối B | Sự việc A,结果 + Kết quả ngoài dự kiếnHSK 4
- Phân biệt từ nối chỉ hệ quả 致使 / 导致 / 从而 · Nguyên nhân xấu + 致使 / 导致 + Hậu quả tiêu cực | Hành động/Biện pháp A,从而 + Đạt được kết quả tích cực BHSK 5
- Cấu trúc cam kết 履行承诺 / 严厉惩罚 · 履行 + Bảo vệ sinh thái + 承诺 | 依法惩罚 + Hành vi phá hoạiHSK 6
- Thành ngữ gắn kết 息息相关 / 相得益彰 · A 与 B + 息息相关(mật thiết liên quan)HSK 6