Houzii
← Từ điển
Từ ghép

宠坏

Phồn thể: [寵壞]
chǒnghuài
Nghĩa tiếng Việtlàm hư (một đứa trẻ,...)
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 làm hư (một đứa trẻ,...)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập