Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
chǒng

宠

Nghĩayêu thương; nuông chiều; chiều chuộng
Bộ thủ宀
Âm Hán Việtsủng
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 3 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • chǒngÂm Hán Việt: sủngyêu thương; nuông chiều; chiều chuộng

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 宀 + 龙

  • Phần chỉ nghĩa: 宀
  • Phần chỉ âm: 龙

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.