Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
lóng · Lóng

龙

Nghĩarồng; hoàng gia; họ [Long2]
Bộ thủ龙
Âm Hán Việtlong
  • 5 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: HSK 5
  • 7 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • lóngÂm Hán Việt: longrồng; hoàng gia
  • LóngChưa có âm thanhhọ [Long2]

Cấu tạo

Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: chồng lên nhau · 尤 + 丿

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.