Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
龙
Phồn thể: [龍]Nghĩa tiếng Việtrồng; hoàng gia
Âm Hán Việtlong
- 1 chữ
- 5 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 rồng
- 2 hoàng gia
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 恐龙[恐龍][khủng long]Cấp: HSK 7–9khủng long; LT:头 (tóu); (cũ) (tiếng lóng) người xấu xí
- 龙头[龍頭][long đầu]Cấp: HSK 7–9vòi nước; tay lái xe đạp; sếp; ông trùm (đặc biệt trong băng nhóm)
- 沙龙[沙龍][sa long]Cấp: HSK 7–9salon (từ mượn)
- 跑龙套[跑龍套][bào long sáo]Cấp: HSK 7–9đóng vai nhỏ
- 水龙头[水龍頭][thuỷ long đầu]Cấp: HSK 7–9vòi nước; vòi
- 画龙点睛[畫龍點睛][hoạ long điểm tinh]Cấp: HSK 7–9vẽ rồng thêm mắt (thành ngữ); ý nói thêm nét chấm phá quan trọng; phần cốt lõi làm cho sự việc trở nên sống động; vài lời để làm rõ ý
- 来龙去脉[來龍去脈]Cấp: HSK 7–9nghĩa đen: địa thế lên xuống (thành ngữ); nghĩa bóng: toàn bộ trình tự sự việc; nguyên nhân và kết quả
- 安龙[安龍]huyện An Long, châu tự trị dân tộc Bố Y và Miêu Kiềm Tây Nam 黔西南州 (Qiánxīnánzhōu), Quý Châu
- 暴龙[暴龍]chi Khủng long Bạo chúa; đặc biệt là T. rex
- 苍龙[蒼龍]Thanh Long, tên gọi khác của Thanh Long 青龍|青龙 (bảy chòm sao của trời đông)
- 沧龙[滄龍]thằn lằn Mosasaur
- 长龙[長龍]hàng dài; hàng dài (xe cộ, người, v.v.)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 面[diện]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 5mặt; bên; bề mặt
- 便利[tiện lợi]Cấp: HSK 5thuận tiện; dễ dàng; tạo điều kiện
- 共享[cộng hưởng]Cấp: HSK 5chia sẻ; cùng hưởng
- 观念[觀念][quan niệm]Cấp: HSK 5khái niệm; suy nghĩ; ý tưởng
- 恋爱[戀愛][luyến ái]Cấp: HSK 5(tình) yêu lãng mạn; đang yêu; có mối quan hệ tình cảm
- 量[lượng]Cấp: HSK 5sức chứa; số lượng; khối lượng
- 良好[lương hảo]Cấp: HSK 5tốt; thuận lợi; tốt đẹp
- 粮食[糧食][lương thực]Cấp: HSK 5lương thực; ngũ cốc
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này