Từ ghép
苍龙
Phồn thể: [蒼龍]Nghĩa tiếng ViệtThanh Long, tên gọi khác của Thanh Long 青龍|青龙 (bảy chòm sao của trời đông)
- 2 chữ
- 12 nét
Nghĩa
- 1 Thanh Long, tên gọi khác của Thanh Long 青龍|青龙 (bảy chòm sao của trời đông)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.