Chữ Hán
苍
Nghĩaxanh thẫm; xanh sâu; xám tro; họ [Cang1]
Bộ thủ艹
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
- xanh thẫm; xanh sâu; xám tro
- họ [Cang1]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 艹 + 仓
- Phần chỉ nghĩa: 艹
- Phần chỉ âm: 仓
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 围绕苍白、仓促与仓库等关键环节,唯有坚持科学规律、不断完善机制,才能在新的历史阶段创造出经得起检验的成果。Xoay quanh các khâu then chốt như 苍白, 仓促 và 仓库, chỉ có kiên trì quy luật khoa học và không ngừng hoàn thiện cơ chế mới có thể tạo ra thành quả chịu được thử thách trong giai đoạn lịch sử mới.
- 非常赞同!我们接下来在推进具体工作时,也会兼顾苍白与仓促的协调发展。Rất tán thành! Tiếp theo khi thúc đẩy công việc cụ thể, chúng tôi cũng sẽ kết hợp hài hoà sự phát triển của 苍白 và 仓促.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.