Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
cāng · Cāng

苍

Nghĩaxanh thẫm; xanh sâu; xám tro; họ [Cang1]
Bộ thủ艹
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • cāngxanh thẫm; xanh sâu; xám tro
  • Cānghọ [Cang1]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 艹 + 仓

  • Phần chỉ nghĩa: 艹
  • Phần chỉ âm: 仓

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.