Cấp: HSK 6Từ ghép
仓库
Phồn thể: [倉庫]Nghĩa tiếng Việtkho hàng; nhà kho; kho chứa hàng
Âm Hán Việtthương kho
- 2 chữ
- 11 nét
- 3 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 kho hàng
- 2 nhà kho
- 3 kho chứa hàng
Câu ví dụ
- 围绕苍白、仓促与仓库等关键环节,唯有坚持科学规律、不断完善机制,才能在新的历史阶段创造出经得起检验的成果。Xoay quanh các khâu then chốt như 苍白, 仓促 và 仓库, chỉ có kiên trì quy luật khoa học và không ngừng hoàn thiện cơ chế mới có thể tạo ra thành quả chịu được thử thách trong giai đoạn lịch sử mới.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 瞧[tiều]Cấp: HSK 6nhìn; xem; khám (bác sĩ)
- 桥梁[橋梁][kiều lương]Cấp: HSK 6cây cầu (nghĩa đen và bóng)
- 巧妙[xảo diệu]Cấp: HSK 6khéo léo; thông minh; sự khéo léo; mưu trí
- 切实[切實][thiết thực]Cấp: HSK 6khả thi; thực tế; thực tiễn
- 清[thanh]Cấp: HSK 6(nước, v.v.) trong; sạch; yên tĩnh; tĩnh lặng; tinh khiết; không tham nhũng
- 清晨[thanh thần]Cấp: HSK 6sáng sớm
- 青春[thanh xuân]Cấp: HSK 6tuổi trẻ; sự trẻ trung
- 青春期[thanh xuân kì]Cấp: HSK 6tuổi dậy thì; thời thanh thiếu niên
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này