Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

仓库

Phồn thể: [倉庫]
cāngkù
Nghĩa tiếng Việtkho hàng; nhà kho; kho chứa hàng
Âm Hán Việtthương kho
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 kho hàng
  2. 2 nhà kho
  3. 3 kho chứa hàng

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập